Suối nước nóng

Suối nước nóng(Danh từ)
Dòng suối có nước nóng tự nhiên do nhiệt độ đất đun nóng.
A natural spring or stream whose water is heated by the earth, producing naturally hot water (often called a hot spring)
温泉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
suối nước nóng — hot spring (formal). danh từ. Danh từ chỉ nguồn nước tự nhiên được làm nóng bởi địa nhiệt, thường có khoáng chất và dùng để tắm, chữa bệnh hoặc thư giãn. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hướng dẫn du lịch, y tế; dùng ngôn ngữ thân mật vẫn là “suối nước nóng” hoặc có thể gọi theo tên địa phương khi giao tiếp hàng ngày.
suối nước nóng — hot spring (formal). danh từ. Danh từ chỉ nguồn nước tự nhiên được làm nóng bởi địa nhiệt, thường có khoáng chất và dùng để tắm, chữa bệnh hoặc thư giãn. Dùng thuật ngữ chính thức trong văn viết, hướng dẫn du lịch, y tế; dùng ngôn ngữ thân mật vẫn là “suối nước nóng” hoặc có thể gọi theo tên địa phương khi giao tiếp hàng ngày.
