Sườn

Sườn(Danh từ)
Các xương bao quanh lồng ngực từ cột sống đến vùng ức [nói tổng quát]
Rib(s) — the bones that form the sides of the chest, running from the spine to the breastbone (used generally to refer to the ribs)
肋骨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần thân ứng với xương sườn
Rib; the part of the body corresponding to the rib bone (also used for cuts of meat from the rib area)
肋骨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bề cạnh của một số vật có hình khối và chiều cao
The side or flank of an object (the surface or edge along the length or height of a three-dimensional object)
物体的侧面或边缘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bộ phận chính làm nòng cốt, làm chỗ dựa để tạo nên hình dáng của vật
The main supporting part or framework that gives shape and support to an object; the backbone or structural rib of something
支撑物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sườn — (formal) rib, side; (informal) flank. Danh từ: chỉ phần xương sườn của động vật hoặc phần hai bên thân/tầng đất đồi. Nghĩa phổ biến: bộ xương sườn hoặc phần bên của cơ thể/địa hình. Dùng (formal) khi dịch y học, ẩm thực hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bên hông, cạnh nhà hoặc miếng thịt nấu ăn.
sườn — (formal) rib, side; (informal) flank. Danh từ: chỉ phần xương sườn của động vật hoặc phần hai bên thân/tầng đất đồi. Nghĩa phổ biến: bộ xương sườn hoặc phần bên của cơ thể/địa hình. Dùng (formal) khi dịch y học, ẩm thực hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bên hông, cạnh nhà hoặc miếng thịt nấu ăn.
