ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sườn trong tiếng Anh

Sườn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sườn(Danh từ)

01

Các xương bao quanh lồng ngực từ cột sống đến vùng ức [nói tổng quát]

Rib(s) — the bones that form the sides of the chest, running from the spine to the breastbone (used generally to refer to the ribs)

肋骨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần thân ứng với xương sườn

Rib; the part of the body corresponding to the rib bone (also used for cuts of meat from the rib area)

肋骨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bề cạnh của một số vật có hình khối và chiều cao

The side or flank of an object (the surface or edge along the length or height of a three-dimensional object)

物体的侧面或边缘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Bộ phận chính làm nòng cốt, làm chỗ dựa để tạo nên hình dáng của vật

The main supporting part or framework that gives shape and support to an object; the backbone or structural rib of something

支撑物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sườn/

sườn — (formal) rib, side; (informal) flank. Danh từ: chỉ phần xương sườn của động vật hoặc phần hai bên thân/tầng đất đồi. Nghĩa phổ biến: bộ xương sườn hoặc phần bên của cơ thể/địa hình. Dùng (formal) khi dịch y học, ẩm thực hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bên hông, cạnh nhà hoặc miếng thịt nấu ăn.

sườn — (formal) rib, side; (informal) flank. Danh từ: chỉ phần xương sườn của động vật hoặc phần hai bên thân/tầng đất đồi. Nghĩa phổ biến: bộ xương sườn hoặc phần bên của cơ thể/địa hình. Dùng (formal) khi dịch y học, ẩm thực hoặc mô tả chính xác; dùng (informal) khi nói nhanh, đời thường về bên hông, cạnh nhà hoặc miếng thịt nấu ăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.