ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sương trong tiếng Anh

Sương

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sương(Danh từ)

01

Hơi nước ngưng tụ lại thành hạt màu trắng rất nhỏ bay lơ lửng trong lớp không khí gần mặt đất

Tiny white water droplets that form in the air near the ground and float there, often seen in cool or humid weather (fog/mist)

地面上的白色小水滴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hơi nước ngưng tụ đọng lại thành hạt trên cành cây ngọn cỏ

Dew — tiny drops of water that form on grass, plants, or other surfaces when moisture in the air cools and condenses

露水

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

[tóc] màu trắng như sương

(hair) white or grey like frost; hair turned whitish as if dusted with frost (used to describe hair that has become white or grey)

白色的头发像霜

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sương/

sương — English: (formal) dew; (informal) mist. Danh từ. Danh từ chỉ giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lúc nhiệt độ giảm vào ban đêm hoặc sáng sớm, tạo lớp ẩm mỏng trên cỏ, lá và vật thể. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong văn viết hay khoa học; dùng cách nói thông thường (mist) khi nói tả cảnh nhẹ, thơ mộng hoặc giao tiếp hàng ngày.

sương — English: (formal) dew; (informal) mist. Danh từ. Danh từ chỉ giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lúc nhiệt độ giảm vào ban đêm hoặc sáng sớm, tạo lớp ẩm mỏng trên cỏ, lá và vật thể. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong văn viết hay khoa học; dùng cách nói thông thường (mist) khi nói tả cảnh nhẹ, thơ mộng hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.