Sương

Sương(Danh từ)
Hơi nước ngưng tụ lại thành hạt màu trắng rất nhỏ bay lơ lửng trong lớp không khí gần mặt đất
Tiny white water droplets that form in the air near the ground and float there, often seen in cool or humid weather (fog/mist)
地面上的白色小水滴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hơi nước ngưng tụ đọng lại thành hạt trên cành cây ngọn cỏ
Dew — tiny drops of water that form on grass, plants, or other surfaces when moisture in the air cools and condenses
露水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[tóc] màu trắng như sương
(hair) white or grey like frost; hair turned whitish as if dusted with frost (used to describe hair that has become white or grey)
白色的头发像霜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sương — English: (formal) dew; (informal) mist. Danh từ. Danh từ chỉ giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lúc nhiệt độ giảm vào ban đêm hoặc sáng sớm, tạo lớp ẩm mỏng trên cỏ, lá và vật thể. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong văn viết hay khoa học; dùng cách nói thông thường (mist) khi nói tả cảnh nhẹ, thơ mộng hoặc giao tiếp hàng ngày.
sương — English: (formal) dew; (informal) mist. Danh từ. Danh từ chỉ giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt lúc nhiệt độ giảm vào ban đêm hoặc sáng sớm, tạo lớp ẩm mỏng trên cỏ, lá và vật thể. Dùng dạng chính thức khi mô tả hiện tượng tự nhiên trong văn viết hay khoa học; dùng cách nói thông thường (mist) khi nói tả cảnh nhẹ, thơ mộng hoặc giao tiếp hàng ngày.
