ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sượng trong tiếng Anh

Sượng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sượng(Tính từ)

01

Ở trạng thái nấu chưa được thật chín, hoặc do bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được

Undercooked or tough — describes food that is not fully cooked or is so poor in quality that it cannot be made tender

未熟的食物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiếu sự nhuần nhuyễn, sự mềm mại

Awkward, stiff — lacking smoothness or ease (e.g., movements, gestures, or manners that feel unnatural or not fluid)

生硬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Như ngượng

Awkward, embarrassed (feeling self-conscious or uncomfortable, similar to being shy or embarrassed)

尴尬

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sượng/

sượng — (formal: awkward, embarrassed) (informal: clumsy, stiff) : tính từ. Tính từ chỉ cảm giác lúng túng, ngượng ngùng hoặc hành vi cứng ngắc khi giao tiếp hoặc trong tình huống không thoải mái. Dùng dạng trang trọng khi giải thích trạng thái cảm xúc hoặc mô tả văn viết, dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả phản ứng ngượng ngùng hoặc hành động khô cứng giữa bạn bè.

sượng — (formal: awkward, embarrassed) (informal: clumsy, stiff) : tính từ. Tính từ chỉ cảm giác lúng túng, ngượng ngùng hoặc hành vi cứng ngắc khi giao tiếp hoặc trong tình huống không thoải mái. Dùng dạng trang trọng khi giải thích trạng thái cảm xúc hoặc mô tả văn viết, dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả phản ứng ngượng ngùng hoặc hành động khô cứng giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.