Sương mù

Sương mù(Danh từ)
Xem sương [ng1]
Fog; mist — a thin cloud near the ground that makes it hard to see
雾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sương mù — English: fog (formal) / mist (informal). Danh từ. Sương mù là lớp hơi nước dày treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Dùng “fog” khi nói về hiện tượng dày, tác động giao thông hoặc khí tượng chính thức; dùng “mist” cho lớp hơi mỏng, nhẹ, mang tính miêu tả hoặc thời tiết nhẹ nhàng. Thường dùng trong mô tả thời tiết, an toàn giao thông và tác động tầm nhìn.
sương mù — English: fog (formal) / mist (informal). Danh từ. Sương mù là lớp hơi nước dày treo gần mặt đất làm giảm tầm nhìn. Dùng “fog” khi nói về hiện tượng dày, tác động giao thông hoặc khí tượng chính thức; dùng “mist” cho lớp hơi mỏng, nhẹ, mang tính miêu tả hoặc thời tiết nhẹ nhàng. Thường dùng trong mô tả thời tiết, an toàn giao thông và tác động tầm nhìn.
