Sượng

Sượng(Tính từ)
Ở trạng thái nấu chưa được thật chín, hoặc do bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được
Undercooked or tough — describes food that is not fully cooked or is so poor in quality that it cannot be made tender
未熟的食物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thiếu sự nhuần nhuyễn, sự mềm mại
Awkward, stiff — lacking smoothness or ease (e.g., movements, gestures, or manners that feel unnatural or not fluid)
生硬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Như ngượng
Awkward, embarrassed (feeling self-conscious or uncomfortable, similar to being shy or embarrassed)
尴尬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sượng — (formal: awkward, embarrassed) (informal: clumsy, stiff) : tính từ. Tính từ chỉ cảm giác lúng túng, ngượng ngùng hoặc hành vi cứng ngắc khi giao tiếp hoặc trong tình huống không thoải mái. Dùng dạng trang trọng khi giải thích trạng thái cảm xúc hoặc mô tả văn viết, dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả phản ứng ngượng ngùng hoặc hành động khô cứng giữa bạn bè.
sượng — (formal: awkward, embarrassed) (informal: clumsy, stiff) : tính từ. Tính từ chỉ cảm giác lúng túng, ngượng ngùng hoặc hành vi cứng ngắc khi giao tiếp hoặc trong tình huống không thoải mái. Dùng dạng trang trọng khi giải thích trạng thái cảm xúc hoặc mô tả văn viết, dùng dạng không chính thức khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả phản ứng ngượng ngùng hoặc hành động khô cứng giữa bạn bè.
