Sướt mướt

Sướt mướt(Tính từ)
[khóc] nhiều và lâu không dứt, nước mắt đầm đìa
(of crying) sobbing a lot and for a long time, with tears streaming; very tearful and hard to stop
哭得很厉害,泪水直流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tác dụng gây tâm trạng buồn bã, yếu đuối và dai dẳng không dứt
Tearful and overly sentimental in a way that makes someone feel sad, weak, and persistently gloomy — often used to describe mood, music, or films that are mawkishly sorrowful.
伤感的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sướt mướt — (English: tearful, mawkish) *(informal)*; danh từ/adj. (tính từ diễn tả) chỉ trạng thái buồn rầu, dễ rơi lệ hoặc cảm xúc ủy mị, có phần sến súa. Định nghĩa ngắn: miêu tả người hoặc phong cách cảm xúc hay rơi nước mắt, day dứt, dễ xúc động. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả giọng điệu văn nghệ; tránh khi cần trang trọng.
sướt mướt — (English: tearful, mawkish) *(informal)*; danh từ/adj. (tính từ diễn tả) chỉ trạng thái buồn rầu, dễ rơi lệ hoặc cảm xúc ủy mị, có phần sến súa. Định nghĩa ngắn: miêu tả người hoặc phong cách cảm xúc hay rơi nước mắt, day dứt, dễ xúc động. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả giọng điệu văn nghệ; tránh khi cần trang trọng.
