ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sướt mướt trong tiếng Anh

Sướt mướt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sướt mướt(Tính từ)

01

[khóc] nhiều và lâu không dứt, nước mắt đầm đìa

(of crying) sobbing a lot and for a long time, with tears streaming; very tearful and hard to stop

哭得很厉害,泪水直流

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tác dụng gây tâm trạng buồn bã, yếu đuối và dai dẳng không dứt

Tearful and overly sentimental in a way that makes someone feel sad, weak, and persistently gloomy — often used to describe mood, music, or films that are mawkishly sorrowful.

伤感的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sướt mướt/

sướt mướt — (English: tearful, mawkish) *(informal)*; danh từ/adj. (tính từ diễn tả) chỉ trạng thái buồn rầu, dễ rơi lệ hoặc cảm xúc ủy mị, có phần sến súa. Định nghĩa ngắn: miêu tả người hoặc phong cách cảm xúc hay rơi nước mắt, day dứt, dễ xúc động. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả giọng điệu văn nghệ; tránh khi cần trang trọng.

sướt mướt — (English: tearful, mawkish) *(informal)*; danh từ/adj. (tính từ diễn tả) chỉ trạng thái buồn rầu, dễ rơi lệ hoặc cảm xúc ủy mị, có phần sến súa. Định nghĩa ngắn: miêu tả người hoặc phong cách cảm xúc hay rơi nước mắt, day dứt, dễ xúc động. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong giao tiếp thân mật hoặc mô tả giọng điệu văn nghệ; tránh khi cần trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.