Suốt ngày

Suốt ngày(Trạng từ)
Trong toàn bộ thời gian của một ngày, không ngừng nghỉ hoặc liên tục từ sáng đến tối
All day; throughout the day — for the whole day from morning to night, continuously or without stopping
整天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
suốt ngày — (formal: all day) (informal: all day long) — trạng từ. Diễn tả khoảng thời gian kéo dài liên tục trong ngày, thường nhấn mạnh tần suất hoặc thời lượng: làm việc suốt ngày, nghĩ suốt ngày. Dùng dạng formal khi nói viết lịch sự, báo cáo hoặc miêu tả trung tính; dùng informal khi giao tiếp thân mật, than phiền hoặc nói nhanh với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
suốt ngày — (formal: all day) (informal: all day long) — trạng từ. Diễn tả khoảng thời gian kéo dài liên tục trong ngày, thường nhấn mạnh tần suất hoặc thời lượng: làm việc suốt ngày, nghĩ suốt ngày. Dùng dạng formal khi nói viết lịch sự, báo cáo hoặc miêu tả trung tính; dùng informal khi giao tiếp thân mật, than phiền hoặc nói nhanh với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết.
