Súp lơ

Súp lơ(Danh từ)
Cải có hoa non mọc tập trung thành một khối nạc, màu trắng, dùng làm rau ăn
Cauliflower — a white, compact head of immature flower buds on a cabbage plant, eaten as a vegetable.
花椰菜
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
súp lơ: cauliflower (formal), broccoli (informal khi nhầm lẫn) — danh từ. Là tên một loại rau có bông ăn được, màu trắng, xanh hoặc tím, giàu dinh dưỡng và thường dùng nấu canh, luộc hoặc xào. Dùng từ “cauliflower” khi dịch chính xác (súp lơ trắng); “broccoli” chỉ dùng trong giao tiếp khi người nói không phân biệt hai loại hoặc muốn nói chung về rau bông, không trang trọng.
súp lơ: cauliflower (formal), broccoli (informal khi nhầm lẫn) — danh từ. Là tên một loại rau có bông ăn được, màu trắng, xanh hoặc tím, giàu dinh dưỡng và thường dùng nấu canh, luộc hoặc xào. Dùng từ “cauliflower” khi dịch chính xác (súp lơ trắng); “broccoli” chỉ dùng trong giao tiếp khi người nói không phân biệt hai loại hoặc muốn nói chung về rau bông, không trang trọng.
