ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Suy nghĩ trong tiếng Anh

Suy nghĩ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suy nghĩ(Động từ)

01

Vận dụng sự hoạt động của trí óc để tìm hiểu và giải quyết vấn đề, từ một số phán đoán và ý nghĩ này đi đến những phán đoán và ý nghĩ khác có chứa tri thức mới

To use the mind to think about, understand, and solve problems; to form ideas and judgments that lead to new conclusions

思考

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/suy nghĩ/

suy nghĩ — (formal) think, (informal) think/ponder; danh từ/động từ. Danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả tư duy, động từ chỉ hành động cân nhắc hoặc xem xét vấn đề. Được dùng khi nói về việc phân tích, cân nhắc, hay tưởng tượng; dùng dạng formal trong diễn đạt trang trọng, viết báo hoặc thuyết trình, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc tóm tắt ý tưởng nhanh.

suy nghĩ — (formal) think, (informal) think/ponder; danh từ/động từ. Danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả tư duy, động từ chỉ hành động cân nhắc hoặc xem xét vấn đề. Được dùng khi nói về việc phân tích, cân nhắc, hay tưởng tượng; dùng dạng formal trong diễn đạt trang trọng, viết báo hoặc thuyết trình, còn informal phù hợp giao tiếp hàng ngày, trò chuyện thân mật hoặc tóm tắt ý tưởng nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.