ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Suỵt trong tiếng Anh

Suỵt

Động từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suỵt(Động từ)

01

Phát ra tiếng gió ở miệng để xua và khiến chó

To make a sharp hissing sound through the mouth (to shoo away or scare a dog)

发出嘶嘶声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Suỵt(Thán từ)

01

Tiếng gió thốt ra khe khẽ để nhắc người khác giữ im lặng

“Shh” — a soft hissing sound used to quietly tell someone to be silent.

嘘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/suỵt/

suỵt — English: (informal) “shh” or “quiet” (no formal equivalent). Từ cảm thán/ôn nhắc (thán từ) dùng để yêu cầu im lặng hoặc rủ người khác hạ thấp tiếng; thường dùng khi muốn gây chú ý nhẹ, giảm ồn. Đặt trong hoàn cảnh thân mật, nhanh, giữa người quen, trẻ em; tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng các biểu đạt lịch sự hơn.

suỵt — English: (informal) “shh” or “quiet” (no formal equivalent). Từ cảm thán/ôn nhắc (thán từ) dùng để yêu cầu im lặng hoặc rủ người khác hạ thấp tiếng; thường dùng khi muốn gây chú ý nhẹ, giảm ồn. Đặt trong hoàn cảnh thân mật, nhanh, giữa người quen, trẻ em; tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng các biểu đạt lịch sự hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.