Suỵt

Suỵt(Động từ)
Phát ra tiếng gió ở miệng để xua và khiến chó
To make a sharp hissing sound through the mouth (to shoo away or scare a dog)
发出嘶嘶声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Suỵt(Thán từ)
Tiếng gió thốt ra khe khẽ để nhắc người khác giữ im lặng
“Shh” — a soft hissing sound used to quietly tell someone to be silent.
嘘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
suỵt — English: (informal) “shh” or “quiet” (no formal equivalent). Từ cảm thán/ôn nhắc (thán từ) dùng để yêu cầu im lặng hoặc rủ người khác hạ thấp tiếng; thường dùng khi muốn gây chú ý nhẹ, giảm ồn. Đặt trong hoàn cảnh thân mật, nhanh, giữa người quen, trẻ em; tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng các biểu đạt lịch sự hơn.
suỵt — English: (informal) “shh” or “quiet” (no formal equivalent). Từ cảm thán/ôn nhắc (thán từ) dùng để yêu cầu im lặng hoặc rủ người khác hạ thấp tiếng; thường dùng khi muốn gây chú ý nhẹ, giảm ồn. Đặt trong hoàn cảnh thân mật, nhanh, giữa người quen, trẻ em; tránh dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc văn bản chính thức, nơi nên dùng các biểu đạt lịch sự hơn.
