ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ T trong tiếng Anh

T

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

T(Danh từ)

01

[đọc là ''tê''; đánh vần là ''tờ''] con chữ thứ hai mươi bốn của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter 't' — the twenty-fourth letter of the Vietnamese (Quốc Ngữ) alphabet. Pronounced "tê" and spelled aloud as "tờ."

字母't'

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/t/

(formal) "t" không phải là từ độc lập mà thường là chữ cái, ký hiệu hay biến số dùng trong tiếng Việt và tiếng Anh; (informal) trong văn nói, "t" thường viết tắt cho "tôi". Phần nói: chữ cái/viết tắt. Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái Latin thứ hai mươi lăm hoặc dạng rút gọn đại diện cho chủ ngữ ngôi thứ nhất "tôi" trong giao tiếp thân mật. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói về chữ cái/ký hiệu; dùng (informal) khi nhắn tin, chat thân mật.

(formal) "t" không phải là từ độc lập mà thường là chữ cái, ký hiệu hay biến số dùng trong tiếng Việt và tiếng Anh; (informal) trong văn nói, "t" thường viết tắt cho "tôi". Phần nói: chữ cái/viết tắt. Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái Latin thứ hai mươi lăm hoặc dạng rút gọn đại diện cho chủ ngữ ngôi thứ nhất "tôi" trong giao tiếp thân mật. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói về chữ cái/ký hiệu; dùng (informal) khi nhắn tin, chat thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.