T

T(Danh từ)
[đọc là ''tê''; đánh vần là ''tờ''] con chữ thứ hai mươi bốn của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The letter 't' — the twenty-fourth letter of the Vietnamese (Quốc Ngữ) alphabet. Pronounced "tê" and spelled aloud as "tờ."
字母't'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "t" không phải là từ độc lập mà thường là chữ cái, ký hiệu hay biến số dùng trong tiếng Việt và tiếng Anh; (informal) trong văn nói, "t" thường viết tắt cho "tôi". Phần nói: chữ cái/viết tắt. Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái Latin thứ hai mươi lăm hoặc dạng rút gọn đại diện cho chủ ngữ ngôi thứ nhất "tôi" trong giao tiếp thân mật. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói về chữ cái/ký hiệu; dùng (informal) khi nhắn tin, chat thân mật.
(formal) "t" không phải là từ độc lập mà thường là chữ cái, ký hiệu hay biến số dùng trong tiếng Việt và tiếng Anh; (informal) trong văn nói, "t" thường viết tắt cho "tôi". Phần nói: chữ cái/viết tắt. Định nghĩa ngắn: ký hiệu chữ cái Latin thứ hai mươi lăm hoặc dạng rút gọn đại diện cho chủ ngữ ngôi thứ nhất "tôi" trong giao tiếp thân mật. Hướng dẫn: dùng (formal) khi nói về chữ cái/ký hiệu; dùng (informal) khi nhắn tin, chat thân mật.
