Tà

Tà(Danh từ)
Đường nẹp nhỏ ở dọc hai bên vạt của một số loại áo như áo bà ba, áo dài
A narrow strip or piping along the front edges of traditional Vietnamese garments (such as áo bà ba or áo dài); edge trim or side-facing panel
衣服边缘的细条
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phần dưới của thân áo dài
The lower part or skirt of a traditional áo dài (the long, flowing lower panels of the dress)
长裙下摆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ma quỷ làm hại người, theo mê tín
An evil spirit or demon believed in superstition to harm people
邪灵
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tà(Tính từ)
Mờ ám, không ngay thẳng hoặc không đúng đắn về mặt đạo đức
Sly; dishonest; not straightforward or morally wrong — used to describe someone or something shady or untrustworthy
阴险
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[ánh mặt trời, mặt trăng] chếch hẳn về một phía khi ngày hoặc đêm đã quá muộn, đã sắp hết
Slanting; tilted to one side — used to describe the sun or moon when it is low in the sky and leaning over toward one side, usually because the day or night is late or nearly over.
倾斜的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tà: English translation (formal) “wicked; evil; sinister”; (informal) “bad; shady”. Tính từ. Tính từ mô tả điều gì đó xấu xa, độc ác hoặc mang ý đồ hại người; cũng dùng chỉ đồ vật, hành vi có tính nguy hiểm, không lành mạnh. Dùng dạng (formal) trong văn viết, phân tích đạo đức hoặc pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để mô tả ai đó hoặc việc gì đó hơi xấu, không đáng tin.
tà: English translation (formal) “wicked; evil; sinister”; (informal) “bad; shady”. Tính từ. Tính từ mô tả điều gì đó xấu xa, độc ác hoặc mang ý đồ hại người; cũng dùng chỉ đồ vật, hành vi có tính nguy hiểm, không lành mạnh. Dùng dạng (formal) trong văn viết, phân tích đạo đức hoặc pháp lý; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày để mô tả ai đó hoặc việc gì đó hơi xấu, không đáng tin.
