Tạ

Tạ(Danh từ)
Dụng cụ thể thao, gồm hai khối kim loại lắp ở hai đầu đòn, dùng để tập nâng, nhấc
Dumbbell — a piece of exercise equipment with two weighted metal ends attached to a short bar, used for lifting and strength training.
哑铃
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dụng cụ thể thao hình cầu bằng kim loại, có khối lượng quy định, dùng để tập đẩy đi xa
A heavy metal ball used in sports for throwing events (shot put) — a weighted shot used for practicing the distance throw
重球
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhà làm ở trong vườn hay bên hồ nước thời trước, thường có mái cong giống như đình chùa, xung quanh không có tường, dùng để làm nơi ngắm cảnh, giải trí
A small traditional pavilion or gazebo in a garden or by a pond, often with a curved roof and open sides, used for enjoying the scenery and relaxing
亭子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị đo khối lượng, bằng 100 kilogram
Ton (a unit of mass equal to 100 kilograms)
吨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tạ(Động từ)
Bày tỏ lòng biết ơn hay xin lỗi một cách trân trọng
To express gratitude or offer a respectful apology
表达感激或歉意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạ: (formal) to thank; (informal) to say thanks. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó vì một việc làm, ân huệ hay lời chúc. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong trò chuyện thân mật, tin nhắn với bạn bè và người quen để giảm độ trang trọng.
tạ: (formal) to thank; (informal) to say thanks. Từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn ai đó vì một việc làm, ân huệ hay lời chúc. Dùng (formal) trong văn viết, giao tiếp lịch sự, công sở hoặc khi cần trang trọng; dùng (informal) trong trò chuyện thân mật, tin nhắn với bạn bè và người quen để giảm độ trang trọng.
