ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tà dâm trong tiếng Anh

Tà dâm

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tà dâm(Tính từ)

01

Dâm dục

Lecherous; sexually lustful (showing strong sexual desire)

淫荡

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tà dâm(Động từ)

01

Như gian dâm

To commit adultery; to engage in illicit sexual relations (having sex outside a lawful marriage)

通奸

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tà dâm/

tà dâm — English: (formal) sexual immorality, (informal) lewdness; danh từ. Tà dâm chỉ hành vi tình dục trái đạo đức hoặc trái pháp luật, thường mang ý nghĩa phê phán về tính dục gây hại hoặc suy đồi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, pháp lý, tôn giáo; dùng informal (lewdness) khi bình luận đời thường, phê phán hành vi khiêu dâm hoặc ứng xử tục tĩu.

tà dâm — English: (formal) sexual immorality, (informal) lewdness; danh từ. Tà dâm chỉ hành vi tình dục trái đạo đức hoặc trái pháp luật, thường mang ý nghĩa phê phán về tính dục gây hại hoặc suy đồi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, pháp lý, tôn giáo; dùng informal (lewdness) khi bình luận đời thường, phê phán hành vi khiêu dâm hoặc ứng xử tục tĩu.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.