Tà dâm

Tà dâm(Tính từ)
Dâm dục
Lecherous; sexually lustful (showing strong sexual desire)
淫荡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tà dâm(Động từ)
Như gian dâm
To commit adultery; to engage in illicit sexual relations (having sex outside a lawful marriage)
通奸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tà dâm — English: (formal) sexual immorality, (informal) lewdness; danh từ. Tà dâm chỉ hành vi tình dục trái đạo đức hoặc trái pháp luật, thường mang ý nghĩa phê phán về tính dục gây hại hoặc suy đồi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, pháp lý, tôn giáo; dùng informal (lewdness) khi bình luận đời thường, phê phán hành vi khiêu dâm hoặc ứng xử tục tĩu.
tà dâm — English: (formal) sexual immorality, (informal) lewdness; danh từ. Tà dâm chỉ hành vi tình dục trái đạo đức hoặc trái pháp luật, thường mang ý nghĩa phê phán về tính dục gây hại hoặc suy đồi. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, pháp lý, tôn giáo; dùng informal (lewdness) khi bình luận đời thường, phê phán hành vi khiêu dâm hoặc ứng xử tục tĩu.
