ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạ lòng trong tiếng Anh

Tạ lòng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạ lòng(Động từ)

01

Cảm ơn lòng tốt của ai

To thank someone for their kindness; to express gratitude for someone's good deed

感谢别人善良的行为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạ lòng/

tạ lòng — English: to be grateful (formal) / to give thanks (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ ai đã giúp đỡ hoặc ban phước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, lễ nghi hoặc với người lớn; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

tạ lòng — English: to be grateful (formal) / to give thanks (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ ai đã giúp đỡ hoặc ban phước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, lễ nghi hoặc với người lớn; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.