Tạ lòng

Tạ lòng(Động từ)
Cảm ơn lòng tốt của ai
To thank someone for their kindness; to express gratitude for someone's good deed
感谢别人善良的行为
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạ lòng — English: to be grateful (formal) / to give thanks (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ ai đã giúp đỡ hoặc ban phước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, lễ nghi hoặc với người lớn; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
tạ lòng — English: to be grateful (formal) / to give thanks (informal). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động bày tỏ lòng biết ơn, cảm tạ ai đã giúp đỡ hoặc ban phước. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, lễ nghi hoặc với người lớn; dùng cách nói thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp không trang trọng.
