ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tã quấn trong tiếng Anh

Tã quấn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tã quấn(Danh từ)

01

Loại tã được làm bằng vải mềm, dùng để quấn quanh người, thường là trẻ nhỏ, nhằm giữ vệ sinh và tránh bị bẩn.

A soft cloth diaper or wrap used to swaddle or wrap a person, usually a baby, to keep them clean and protect against soiling.

婴儿尿布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tã quấn/

tã quấn — diaper (formal); swaddle cloth/cloth diaper (informal). Danh từ. Tã quấn là miếng vải hoặc tã dùng để quấn quanh mông hoặc thân em bé nhằm thấm hút và giữ ấm. Dùng từ (formal) khi chỉ sản phẩm tã cho trẻ trong văn viết hoặc mua sắm; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc quấn bé hoặc tã vải truyền thống, nhấn mạnh thao tác quấn.

tã quấn — diaper (formal); swaddle cloth/cloth diaper (informal). Danh từ. Tã quấn là miếng vải hoặc tã dùng để quấn quanh mông hoặc thân em bé nhằm thấm hút và giữ ấm. Dùng từ (formal) khi chỉ sản phẩm tã cho trẻ trong văn viết hoặc mua sắm; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc quấn bé hoặc tã vải truyền thống, nhấn mạnh thao tác quấn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.