Tã quấn

Tã quấn(Danh từ)
Loại tã được làm bằng vải mềm, dùng để quấn quanh người, thường là trẻ nhỏ, nhằm giữ vệ sinh và tránh bị bẩn.
A soft cloth diaper or wrap used to swaddle or wrap a person, usually a baby, to keep them clean and protect against soiling.
婴儿尿布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tã quấn — diaper (formal); swaddle cloth/cloth diaper (informal). Danh từ. Tã quấn là miếng vải hoặc tã dùng để quấn quanh mông hoặc thân em bé nhằm thấm hút và giữ ấm. Dùng từ (formal) khi chỉ sản phẩm tã cho trẻ trong văn viết hoặc mua sắm; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc quấn bé hoặc tã vải truyền thống, nhấn mạnh thao tác quấn.
tã quấn — diaper (formal); swaddle cloth/cloth diaper (informal). Danh từ. Tã quấn là miếng vải hoặc tã dùng để quấn quanh mông hoặc thân em bé nhằm thấm hút và giữ ấm. Dùng từ (formal) khi chỉ sản phẩm tã cho trẻ trong văn viết hoặc mua sắm; dùng từ (informal) khi nói chuyện hàng ngày về việc quấn bé hoặc tã vải truyền thống, nhấn mạnh thao tác quấn.
