Tạ thế

Tạ thế(Động từ)
Từ giã cõi đời; chết
To pass away; to die (a polite or formal way to say someone has died)
去世
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạ thế — English: die (formal), pass away (informal). Từ loại: động từ (điều kiện sinh tử). Định nghĩa ngắn: tạ thế chỉ hành động mất đi, chấm dứt cuộc sống của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “tạ thế” trong văn viết trang trọng, thông báo tang lễ, văn chương; dùng “pass away” hay “die” khi nói chuyện đời thường hoặc tiếng Anh, tránh dùng trong tình huống quá thân mật hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng trong giao tiếp tế nhị.
tạ thế — English: die (formal), pass away (informal). Từ loại: động từ (điều kiện sinh tử). Định nghĩa ngắn: tạ thế chỉ hành động mất đi, chấm dứt cuộc sống của một người. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “tạ thế” trong văn viết trang trọng, thông báo tang lễ, văn chương; dùng “pass away” hay “die” khi nói chuyện đời thường hoặc tiếng Anh, tránh dùng trong tình huống quá thân mật hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng trong giao tiếp tế nhị.
