Tả thực

Tả thực(Động từ)
Tả đúng như sự thật
To describe or depict exactly as it really is; to portray something truthfully and accurately
真实地描绘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tả thực: (formal) “realistic description”, (informal) ít dùng. Từ loại: động từ/thuật ngữ văn học. Nghĩa: mô tả sự vật, con người hoặc cảnh vật theo cách trung thực, chi tiết và khách quan để phản ánh hiện thực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn học, báo chí hoặc phân tích nghệ thuật khi nói về kỹ thuật mô tả; không dùng khẩu ngữ hàng ngày, thay bằng “miêu tả” trong giao tiếp thông thường.
tả thực: (formal) “realistic description”, (informal) ít dùng. Từ loại: động từ/thuật ngữ văn học. Nghĩa: mô tả sự vật, con người hoặc cảnh vật theo cách trung thực, chi tiết và khách quan để phản ánh hiện thực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn học, báo chí hoặc phân tích nghệ thuật khi nói về kỹ thuật mô tả; không dùng khẩu ngữ hàng ngày, thay bằng “miêu tả” trong giao tiếp thông thường.
