Tặc

Tặc(Danh từ)
Kẻ làm việc xấu, gian ác, làm hại xã hội hoặc dân chúng; thường dùng để chỉ cướp, giặc, hay những người có hành động phạm pháp nghiêm trọng.
A criminal or villain — someone who does serious harm or illegal acts (often used for robbers, bandits, or violent wrongdoers)
罪犯,恶徒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tặc — (formal) pirate; brigand; raider. Từ tặc là danh từ chỉ kẻ cướp, hải tặc hoặc bọn đánh cắp, thường mang ý xấu và bạo lực. Nghĩa phổ biến là người thực hiện hành vi chiếm đoạt trái phép, đặc biệt trên biển hoặc đường mòn. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, pháp lý hoặc thông tin; dùng cách nói đời thường tương tự nhưng dễ thấy hơn trong giao tiếp thân mật hoặc diễn đạt cảm xúc.
tặc — (formal) pirate; brigand; raider. Từ tặc là danh từ chỉ kẻ cướp, hải tặc hoặc bọn đánh cắp, thường mang ý xấu và bạo lực. Nghĩa phổ biến là người thực hiện hành vi chiếm đoạt trái phép, đặc biệt trên biển hoặc đường mòn. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, pháp lý hoặc thông tin; dùng cách nói đời thường tương tự nhưng dễ thấy hơn trong giao tiếp thân mật hoặc diễn đạt cảm xúc.
