Tác dụng

Tác dụng(Danh từ)
Kết quả của tác động
Effect; the result or outcome produced by an action or influence
效果
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tác dụng(Động từ)
Tác động đến và làm cho ít nhiều biến đổi
To affect or influence something, causing it to change in some way
影响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tác dụng (effect, function) *(formal)*; (use,作用) *(informal)* — danh từ. Tác dụng là khả năng hoặc kết quả mà một hành động, chất hoặc biện pháp đem lại; thường chỉ hiệu quả thực tế hoặc chức năng của vật/việc. Dùng từ formal khi viết báo cáo, y tế, khoa học; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về công dụng, lợi ích hoặc ảnh hưởng một cách giản dị.
tác dụng (effect, function) *(formal)*; (use,作用) *(informal)* — danh từ. Tác dụng là khả năng hoặc kết quả mà một hành động, chất hoặc biện pháp đem lại; thường chỉ hiệu quả thực tế hoặc chức năng của vật/việc. Dùng từ formal khi viết báo cáo, y tế, khoa học; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày khi nói về công dụng, lợi ích hoặc ảnh hưởng một cách giản dị.
