Tác dụng phụ

Tác dụng phụ (Danh từ)
Hiệu quả không mong muốn, thường là tiêu cực, phát sinh do việc sử dụng thuốc hoặc một biện pháp điều trị nào đó.
An unwanted or harmful effect that happens as a result of taking a medicine or undergoing a treatment — commonly called a "side effect."
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tác dụng phụ (side effect) *(formal)*; không có từ thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ phản ứng không mong muốn xuất hiện khi dùng thuốc, liệu pháp hoặc hóa chất, làm ảnh hưởng sức khỏe hoặc hành vi. Dùng trong ngữ cảnh y tế, báo cáo khoa học hoặc tư vấn bác sĩ; dùng khi cần ngôn ngữ chính xác, trang trọng. Không dùng cho nói chuyện thân mật hàng ngày; nếu cần, mô tả bằng lời đơn giản hơn.
tác dụng phụ (side effect) *(formal)*; không có từ thông dụng khác *(informal)*. Danh từ. Danh từ chỉ phản ứng không mong muốn xuất hiện khi dùng thuốc, liệu pháp hoặc hóa chất, làm ảnh hưởng sức khỏe hoặc hành vi. Dùng trong ngữ cảnh y tế, báo cáo khoa học hoặc tư vấn bác sĩ; dùng khi cần ngôn ngữ chính xác, trang trọng. Không dùng cho nói chuyện thân mật hàng ngày; nếu cần, mô tả bằng lời đơn giản hơn.
