Tắc lưỡi

Tắc lưỡi(Động từ)
Bật lưỡi thành những tiếng kêu
To click one’s tongue (make a clicking sound with the tongue)
舌头发声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tắc lưỡi — English: "tsk" (informal) or "tongue click" (formal). Tác vụ: danh từ/động từ; danh từ chỉ tiếng tặc lưỡi, động từ chỉ hành động tò mò, thất vọng hoặc không biết nói gì. Định nghĩa ngắn: âm thanh do lưỡi chạm vào vòm miệng để bày tỏ bất mãn, ngạc nhiên hoặc lưỡng lự. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.
tắc lưỡi — English: "tsk" (informal) or "tongue click" (formal). Tác vụ: danh từ/động từ; danh từ chỉ tiếng tặc lưỡi, động từ chỉ hành động tò mò, thất vọng hoặc không biết nói gì. Định nghĩa ngắn: âm thanh do lưỡi chạm vào vòm miệng để bày tỏ bất mãn, ngạc nhiên hoặc lưỡng lự. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.
