ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tắc lưỡi trong tiếng Anh

Tắc lưỡi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tắc lưỡi(Động từ)

01

Bật lưỡi thành những tiếng kêu

To click one’s tongue (make a clicking sound with the tongue)

舌头发声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tắc lưỡi/

tắc lưỡi — English: "tsk" (informal) or "tongue click" (formal). Tác vụ: danh từ/động từ; danh từ chỉ tiếng tặc lưỡi, động từ chỉ hành động tò mò, thất vọng hoặc không biết nói gì. Định nghĩa ngắn: âm thanh do lưỡi chạm vào vòm miệng để bày tỏ bất mãn, ngạc nhiên hoặc lưỡng lự. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.

tắc lưỡi — English: "tsk" (informal) or "tongue click" (formal). Tác vụ: danh từ/động từ; danh từ chỉ tiếng tặc lưỡi, động từ chỉ hành động tò mò, thất vọng hoặc không biết nói gì. Định nghĩa ngắn: âm thanh do lưỡi chạm vào vòm miệng để bày tỏ bất mãn, ngạc nhiên hoặc lưỡng lự. Hướng dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi trong văn viết chính thức, dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.