Tắc nghẽn giao thông

Tắc nghẽn giao thông(Cụm từ)
Tình trạng đường phố hoặc các tuyến giao thông bị dừng lại hoặc di chuyển rất chậm do quá nhiều phương tiện cùng lúc.
A situation where streets or traffic routes are stopped or move very slowly due to too many vehicles at the same time.
由于车辆过多,道路堵塞或交通缓慢的状态。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tắc nghẽn giao thông" trong tiếng Anh có thể dịch là "traffic congestion" (formal). Đây là danh từ chỉ tình trạng đường phố đông đúc, khiến xe cộ không di chuyển được hoặc rất chậm. Cụm từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, nghiên cứu giao thông. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta cũng dùng "traffic jam" (informal) phổ biến hơn khi nói về tình trạng kẹt xe.
"Tắc nghẽn giao thông" trong tiếng Anh có thể dịch là "traffic congestion" (formal). Đây là danh từ chỉ tình trạng đường phố đông đúc, khiến xe cộ không di chuyển được hoặc rất chậm. Cụm từ này được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, nghiên cứu giao thông. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta cũng dùng "traffic jam" (informal) phổ biến hơn khi nói về tình trạng kẹt xe.
