Tắc

Tắc (Động từ)
Ở tình trạng có cái gì đó mắc lại, làm cho không lưu thông được
To be stuck or jammed; to block something so it cannot move or flow (e.g., traffic, machinery, or a passage)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở tình trạng không thể tiếp tục được nữa, không có cách giải quyết
To be stuck or at a dead end; unable to continue or find a solution
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tắc: (formal) obstructed; blocked; (informal) jammed. Từ tắc là tính từ (cũng dùng như danh từ trong vài ngữ cảnh) chỉ trạng thái bị ngăn trở, bị chặn hoặc không thông suốt, thường dùng cho giao thông, ống dẫn, hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chính thức, kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về ùn tắc, kẹt xe hoặc sự cố nhỏ.
tắc: (formal) obstructed; blocked; (informal) jammed. Từ tắc là tính từ (cũng dùng như danh từ trong vài ngữ cảnh) chỉ trạng thái bị ngăn trở, bị chặn hoặc không thông suốt, thường dùng cho giao thông, ống dẫn, hoặc quy trình. Dùng dạng formal khi mô tả tình trạng chính thức, kỹ thuật hoặc báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày về ùn tắc, kẹt xe hoặc sự cố nhỏ.
