ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tặc trong tiếng Anh

Tặc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tặc(Danh từ)

01

Kẻ làm việc xấu, gian ác, làm hại xã hội hoặc dân chúng; thường dùng để chỉ cướp, giặc, hay những người có hành động phạm pháp nghiêm trọng.

A criminal or villain — someone who does serious harm or illegal acts (often used for robbers, bandits, or violent wrongdoers)

罪犯,恶徒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tặc/

tặc — (formal) pirate; brigand; raider. Từ tặc là danh từ chỉ kẻ cướp, hải tặc hoặc bọn đánh cắp, thường mang ý xấu và bạo lực. Nghĩa phổ biến là người thực hiện hành vi chiếm đoạt trái phép, đặc biệt trên biển hoặc đường mòn. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, pháp lý hoặc thông tin; dùng cách nói đời thường tương tự nhưng dễ thấy hơn trong giao tiếp thân mật hoặc diễn đạt cảm xúc.

tặc — (formal) pirate; brigand; raider. Từ tặc là danh từ chỉ kẻ cướp, hải tặc hoặc bọn đánh cắp, thường mang ý xấu và bạo lực. Nghĩa phổ biến là người thực hiện hành vi chiếm đoạt trái phép, đặc biệt trên biển hoặc đường mòn. Dùng hình thức chính thức khi nói văn viết, pháp lý hoặc thông tin; dùng cách nói đời thường tương tự nhưng dễ thấy hơn trong giao tiếp thân mật hoặc diễn đạt cảm xúc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.