ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tạch trong tiếng Anh

Tạch

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tạch(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng nổ hoặc tiếng bật nhỏ nhưng giòn và đanh

(onomatopoeic) describing a sharp, crisp popping or crackling sound — like a quick, snappy pop or crack

脆响

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tạch/

tạch — (informal) “to fail/blank out” in English. Từ thuộc loại động từ; động từ chỉ hành động thất bại hoặc bị loại/không đạt kết quả như mong đợi. Nghĩa phổ biến: trượt, rớt hoặc làm bài, phỏng vấn không thành công. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “trượt”, “thất bại” khi cần lịch sự.

tạch — (informal) “to fail/blank out” in English. Từ thuộc loại động từ; động từ chỉ hành động thất bại hoặc bị loại/không đạt kết quả như mong đợi. Nghĩa phổ biến: trượt, rớt hoặc làm bài, phỏng vấn không thành công. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “trượt”, “thất bại” khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.