Tạch

Tạch(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng nổ hoặc tiếng bật nhỏ nhưng giòn và đanh
(onomatopoeic) describing a sharp, crisp popping or crackling sound — like a quick, snappy pop or crack
脆响
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tạch — (informal) “to fail/blank out” in English. Từ thuộc loại động từ; động từ chỉ hành động thất bại hoặc bị loại/không đạt kết quả như mong đợi. Nghĩa phổ biến: trượt, rớt hoặc làm bài, phỏng vấn không thành công. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “trượt”, “thất bại” khi cần lịch sự.
tạch — (informal) “to fail/blank out” in English. Từ thuộc loại động từ; động từ chỉ hành động thất bại hoặc bị loại/không đạt kết quả như mong đợi. Nghĩa phổ biến: trượt, rớt hoặc làm bài, phỏng vấn không thành công. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng “trượt”, “thất bại” khi cần lịch sự.
