Tách ra

Tách ra(Động từ)
Chia, phân chia một vật thành các phần nhỏ hơn hoặc tách một phần ra khỏi toàn bộ
To separate or split something into smaller parts; to take a part away from the whole
分开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tách riêng ra khỏi nhóm, khỏi tập thể hoặc một khối thống nhất
To separate or split off from a group or whole; to break away and become distinct from the rest
分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tách ra: split, separate (formal) — break apart, pull apart (informal). Động từ chỉ hành động chia một vật, nhóm hoặc phần tử thành hai phần trở lên; cũng dùng cho phân tách thông tin hoặc tách riêng nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến là tách thành phần rời rạc. Dùng dạng chính thức khi mô tả quy trình, chỉ thị kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc cảm xúc tách biệt.
tách ra: split, separate (formal) — break apart, pull apart (informal). Động từ chỉ hành động chia một vật, nhóm hoặc phần tử thành hai phần trở lên; cũng dùng cho phân tách thông tin hoặc tách riêng nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến là tách thành phần rời rạc. Dùng dạng chính thức khi mô tả quy trình, chỉ thị kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc cảm xúc tách biệt.
