ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tách ra trong tiếng Anh

Tách ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tách ra(Động từ)

01

Chia, phân chia một vật thành các phần nhỏ hơn hoặc tách một phần ra khỏi toàn bộ

To separate or split something into smaller parts; to take a part away from the whole

分开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tách riêng ra khỏi nhóm, khỏi tập thể hoặc một khối thống nhất

To separate or split off from a group or whole; to break away and become distinct from the rest

分离

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tách ra/

tách ra: split, separate (formal) — break apart, pull apart (informal). Động từ chỉ hành động chia một vật, nhóm hoặc phần tử thành hai phần trở lên; cũng dùng cho phân tách thông tin hoặc tách riêng nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến là tách thành phần rời rạc. Dùng dạng chính thức khi mô tả quy trình, chỉ thị kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc cảm xúc tách biệt.

tách ra: split, separate (formal) — break apart, pull apart (informal). Động từ chỉ hành động chia một vật, nhóm hoặc phần tử thành hai phần trở lên; cũng dùng cho phân tách thông tin hoặc tách riêng nhiệm vụ. Nghĩa phổ biến là tách thành phần rời rạc. Dùng dạng chính thức khi mô tả quy trình, chỉ thị kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả hành động vật lý hoặc cảm xúc tách biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.