Tai

Tai (Danh từ)
Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe
Ear — the organ on each side of the head used for hearing
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bộ phận ở một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai
Ear-shaped part or projection on an object; a small handle or flap that sticks out (e.g., the 'ear' of a cup, a tab on clothing, or a protruding piece on a tool).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tai (Động từ)
Bạt tai [nói tắt]
To slap (someone) — informal short form for giving a quick slap on the face
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ear; (informal) problem/trouble (slang: “tai họa” for disaster) — danh từ. Tai là bộ phận nghe của cơ thể ở hai bên đầu; cũng dùng chỉ tai nạn, rắc rối khi ghép từ với các từ khác. Dùng nghĩa chính thức “ear” khi nói về giải phẫu, y tế, giáo dục; dùng các từ ghép hoặc cách nói thân mật để chỉ sự cố, tai nạn trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) ear; (informal) problem/trouble (slang: “tai họa” for disaster) — danh từ. Tai là bộ phận nghe của cơ thể ở hai bên đầu; cũng dùng chỉ tai nạn, rắc rối khi ghép từ với các từ khác. Dùng nghĩa chính thức “ear” khi nói về giải phẫu, y tế, giáo dục; dùng các từ ghép hoặc cách nói thân mật để chỉ sự cố, tai nạn trong giao tiếp hàng ngày.
