ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tai trong tiếng Anh

Tai

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tai (Danh từ)

01

Cơ quan ở hai bên đầu người hoặc động vật, dùng để nghe

Ear — the organ on each side of the head used for hearing

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ phận ở một số vật, có hình dáng chìa ra giống như cái tai

Ear-shaped part or projection on an object; a small handle or flap that sticks out (e.g., the 'ear' of a cup, a tab on clothing, or a protruding piece on a tool).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tai (Động từ)

01

Bạt tai [nói tắt]

To slap (someone) — informal short form for giving a quick slap on the face

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tai/

(formal) ear; (informal) problem/trouble (slang: “tai họa” for disaster) — danh từ. Tai là bộ phận nghe của cơ thể ở hai bên đầu; cũng dùng chỉ tai nạn, rắc rối khi ghép từ với các từ khác. Dùng nghĩa chính thức “ear” khi nói về giải phẫu, y tế, giáo dục; dùng các từ ghép hoặc cách nói thân mật để chỉ sự cố, tai nạn trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) ear; (informal) problem/trouble (slang: “tai họa” for disaster) — danh từ. Tai là bộ phận nghe của cơ thể ở hai bên đầu; cũng dùng chỉ tai nạn, rắc rối khi ghép từ với các từ khác. Dùng nghĩa chính thức “ear” khi nói về giải phẫu, y tế, giáo dục; dùng các từ ghép hoặc cách nói thân mật để chỉ sự cố, tai nạn trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.