ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tại trong tiếng Anh

Tại

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tại(Giới từ)

01

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi xác định của sự việc, sự vật được nói đến diễn ra hoặc tồn tại

At; in; indicating the place where something happens or exists (e.g., "at the station," "at home").

在

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nguyên nhân của việc không hay được nói đến

Because of; due to (used to indicate the reason or cause of something, usually something negative or undesirable)

由于

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tại/

tại (at, in, on) *(formal)*; không có dạng thông tục riêng. Từ loại: giới từ. Nghĩa chung: chỉ vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân (ví dụ: ở một nơi, vào một thời điểm, vì một lý do). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết lẫn nói lịch sự; giữ nguyên ở câu trang trọng. Không có biến thể thông tục riêng, trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các cụm ngắn hơn nhưng vẫn giữ "tại" khi cần chính xác.

tại (at, in, on) *(formal)*; không có dạng thông tục riêng. Từ loại: giới từ. Nghĩa chung: chỉ vị trí, thời gian hoặc nguyên nhân (ví dụ: ở một nơi, vào một thời điểm, vì một lý do). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết lẫn nói lịch sự; giữ nguyên ở câu trang trọng. Không có biến thể thông tục riêng, trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng các cụm ngắn hơn nhưng vẫn giữ "tại" khi cần chính xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.