ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tai bèo trong tiếng Anh

Tai bèo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tai bèo(Danh từ)

01

Mũ bằng vải mềm, có vành

A soft fabric hat with a brim (similar to a floppy or bucket hat)

软边帽

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tai bèo/

tai bèo: (formal) stingy, miserly; (informal) tight-fisted. Từ ghép danh từ/adj trong tiếng Việt, dùng như tính từ chỉ người keo kiệt, ít chịu chi tiêu. Định nghĩa ngắn: miêu tả tính tiết kiệm quá mức đến mức keo kiệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trung lập trong văn viết hoặc nói lịch sự; dùng (informal) khi nhận xét thân mật hoặc châm biếm trong giao tiếp hàng ngày.

tai bèo: (formal) stingy, miserly; (informal) tight-fisted. Từ ghép danh từ/adj trong tiếng Việt, dùng như tính từ chỉ người keo kiệt, ít chịu chi tiêu. Định nghĩa ngắn: miêu tả tính tiết kiệm quá mức đến mức keo kiệt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả trung lập trong văn viết hoặc nói lịch sự; dùng (informal) khi nhận xét thân mật hoặc châm biếm trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.