Tai biến

Tai biến(Danh từ)
Biến cố bất ngờ, gây ra tai hoạ lớn
A sudden disaster or unexpected tragic event that causes serious harm or damage
突发灾难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tai biến — (formal) stroke, cerebral infarction; (informal) complication. Danh từ. Danh từ chỉ sự cố y khoa đột ngột do tổn thương mạch máu não hoặc biến chứng nghiêm trọng phát sinh trong quá trình bệnh/treatment. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế, chẩn đoán hoặc trao đổi với nhân viên y tế; dùng (informal) khi nói đời thường để chỉ biến cố, sự cố nghiêm trọng hoặc hậu quả bất ngờ của một bệnh hoặc thủ thuật.
tai biến — (formal) stroke, cerebral infarction; (informal) complication. Danh từ. Danh từ chỉ sự cố y khoa đột ngột do tổn thương mạch máu não hoặc biến chứng nghiêm trọng phát sinh trong quá trình bệnh/treatment. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế, chẩn đoán hoặc trao đổi với nhân viên y tế; dùng (informal) khi nói đời thường để chỉ biến cố, sự cố nghiêm trọng hoặc hậu quả bất ngờ của một bệnh hoặc thủ thuật.
