ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài chính học trong tiếng Anh

Tài chính học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài chính học(Danh từ)

01

Ngành khoa học nghiên cứu về tài chính, bao gồm lý thuyết, thực tiễn quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, tổ chức hoặc cá nhân.

The field of study that examines finance, including the theories and practical management of money and financial resources for economies, organizations, or individuals.

研究金融的学科

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài chính học/

tài chính học — (formal) finance; (informal) finance studies. Danh từ: ngành học/khóa nghiên cứu. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật nghiên cứu quản lý vốn, đầu tư, ngân hàng, thị trường và rủi ro tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, mô tả chương trình đại học hoặc nghiên cứu; (informal) dùng khi nói chuyện đời thường về việc học hoặc ngành học liên quan đến tiền và đầu tư.

tài chính học — (formal) finance; (informal) finance studies. Danh từ: ngành học/khóa nghiên cứu. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật nghiên cứu quản lý vốn, đầu tư, ngân hàng, thị trường và rủi ro tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, mô tả chương trình đại học hoặc nghiên cứu; (informal) dùng khi nói chuyện đời thường về việc học hoặc ngành học liên quan đến tiền và đầu tư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.