Tài chính học

Tài chính học(Danh từ)
Ngành khoa học nghiên cứu về tài chính, bao gồm lý thuyết, thực tiễn quản lý và sử dụng nguồn lực tài chính trong nền kinh tế, tổ chức hoặc cá nhân.
The field of study that examines finance, including the theories and practical management of money and financial resources for economies, organizations, or individuals.
研究金融的学科
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài chính học — (formal) finance; (informal) finance studies. Danh từ: ngành học/khóa nghiên cứu. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật nghiên cứu quản lý vốn, đầu tư, ngân hàng, thị trường và rủi ro tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, mô tả chương trình đại học hoặc nghiên cứu; (informal) dùng khi nói chuyện đời thường về việc học hoặc ngành học liên quan đến tiền và đầu tư.
tài chính học — (formal) finance; (informal) finance studies. Danh từ: ngành học/khóa nghiên cứu. Định nghĩa ngắn: lĩnh vực học thuật nghiên cứu quản lý vốn, đầu tư, ngân hàng, thị trường và rủi ro tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, học thuật, mô tả chương trình đại học hoặc nghiên cứu; (informal) dùng khi nói chuyện đời thường về việc học hoặc ngành học liên quan đến tiền và đầu tư.
