ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tại đào trong tiếng Anh

Tại đào

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tại đào(Tính từ)

01

(từ cũ) đang trốn khi bị coi là có tội

(old-fashioned) on the run; hiding to avoid punishment or arrest

逃避惩罚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tại đào/

English: "at the quarry" (formal), "tại đào" thường mang nghĩa địa điểm là ở nơi khai thác đất, đá hoặc mỏ (informal không phổ biến). Từ loại: cụm từ chỉ địa điểm. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí diễn ra hoạt động đào bới, khai thác hoặc đất đào lên. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản; dùng dạng ngắn, nói chuyện thân mật khi miêu tả vị trí đơn giản.

English: "at the quarry" (formal), "tại đào" thường mang nghĩa địa điểm là ở nơi khai thác đất, đá hoặc mỏ (informal không phổ biến). Từ loại: cụm từ chỉ địa điểm. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí diễn ra hoạt động đào bới, khai thác hoặc đất đào lên. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản; dùng dạng ngắn, nói chuyện thân mật khi miêu tả vị trí đơn giản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.