Tại đào

Tại đào(Tính từ)
(từ cũ) đang trốn khi bị coi là có tội
(old-fashioned) on the run; hiding to avoid punishment or arrest
逃避惩罚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: "at the quarry" (formal), "tại đào" thường mang nghĩa địa điểm là ở nơi khai thác đất, đá hoặc mỏ (informal không phổ biến). Từ loại: cụm từ chỉ địa điểm. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí diễn ra hoạt động đào bới, khai thác hoặc đất đào lên. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản; dùng dạng ngắn, nói chuyện thân mật khi miêu tả vị trí đơn giản.
English: "at the quarry" (formal), "tại đào" thường mang nghĩa địa điểm là ở nơi khai thác đất, đá hoặc mỏ (informal không phổ biến). Từ loại: cụm từ chỉ địa điểm. Định nghĩa ngắn: chỉ vị trí diễn ra hoạt động đào bới, khai thác hoặc đất đào lên. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức chính thức khi mô tả báo cáo, văn bản; dùng dạng ngắn, nói chuyện thân mật khi miêu tả vị trí đơn giản.
