Tại hạ

Tại hạ (Đại từ)
Xem tôi.
I (humble) — a humble or self-deprecating way for a speaker to refer to themselves, often used by servants or in historical/formal contexts.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) “your humble servant” / (informal) không có. Từ loại: đại xưng (ngôi thứ I, cổ, tôn kính tự xưng). Nghĩa: người nói tự hạ mình, thể hiện khiêm nhường hoặc tỏ ý kính trọng đối phương. Ngữ cảnh: dùng trong văn nói cổ, kịch, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi muốn mỉa mai, giả cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường, không có dạng thân mật thông dụng.
(formal) “your humble servant” / (informal) không có. Từ loại: đại xưng (ngôi thứ I, cổ, tôn kính tự xưng). Nghĩa: người nói tự hạ mình, thể hiện khiêm nhường hoặc tỏ ý kính trọng đối phương. Ngữ cảnh: dùng trong văn nói cổ, kịch, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi muốn mỉa mai, giả cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường, không có dạng thân mật thông dụng.
