ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tại hạ trong tiếng Anh

Tại hạ

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tại hạ (Đại từ)

01

Xem tôi.

I (humble) — a humble or self-deprecating way for a speaker to refer to themselves, often used by servants or in historical/formal contexts.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tại hạ/

(formal) “your humble servant” / (informal) không có. Từ loại: đại xưng (ngôi thứ I, cổ, tôn kính tự xưng). Nghĩa: người nói tự hạ mình, thể hiện khiêm nhường hoặc tỏ ý kính trọng đối phương. Ngữ cảnh: dùng trong văn nói cổ, kịch, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi muốn mỉa mai, giả cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường, không có dạng thân mật thông dụng.

(formal) “your humble servant” / (informal) không có. Từ loại: đại xưng (ngôi thứ I, cổ, tôn kính tự xưng). Nghĩa: người nói tự hạ mình, thể hiện khiêm nhường hoặc tỏ ý kính trọng đối phương. Ngữ cảnh: dùng trong văn nói cổ, kịch, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi muốn mỉa mai, giả cổ; không dùng trong giao tiếp hiện đại thông thường, không có dạng thân mật thông dụng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.