Tài khoản

Tài khoản(Danh từ)
Số kế toán dùng để phản ánh tình hình biến động của các loại vốn và nguồn vốn
Account (an accounting record used to show changes in different types of assets, liabilities, and equity)
账户
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu hiệu ghi nhận sự thoả thuận của cá nhân hay cơ quan với ngân hàng để gửi tiền ở đó và rút tiền ra khi cần thiết
An account with a bank that records an individual’s or organization’s agreement to deposit money there and withdraw it when needed (e.g., a bank account)
银行账户
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu hiệu quy định quyền được sử dụng một dịch vụ nào đó sau khi đã đăng kí với nơi cung cấp dịch vụ
A sign or credential that shows you have the right to use a service after registering with the service provider (e.g., an account or login credentials)
账户
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài khoản — account (formal). danh từ. Tài khoản là nơi lưu trữ thông tin cá nhân hoặc số dư tiền, dữ liệu trên ngân hàng, mạng xã hội, hoặc hệ thống; dùng để đăng nhập và quản lý dịch vụ. Sử dụng dạng chính thức khi trao đổi với tổ chức, ngân hàng hoặc văn bản pháp lý; dùng từ thông dụng hơn như “account” trong giao tiếp phi chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật bằng tiếng Anh.
tài khoản — account (formal). danh từ. Tài khoản là nơi lưu trữ thông tin cá nhân hoặc số dư tiền, dữ liệu trên ngân hàng, mạng xã hội, hoặc hệ thống; dùng để đăng nhập và quản lý dịch vụ. Sử dụng dạng chính thức khi trao đổi với tổ chức, ngân hàng hoặc văn bản pháp lý; dùng từ thông dụng hơn như “account” trong giao tiếp phi chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật bằng tiếng Anh.
