Tài liệu đính kèm

Tài liệu đính kèm(Danh từ)
Tập hợp các văn bản, hình ảnh hoặc thông tin được kèm theo một văn bản hoặc thư từ để bổ sung hoặc làm rõ nội dung
Attachments — documents, images, or other information sent together with a letter, email, or report to supplement or clarify its content.
附件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài liệu đính kèm (attachment) *(formal)*; (attached file) *(informal)* — danh từ: tài liệu hoặc tệp được gửi kèm trong email hoặc thông báo. Được dùng để chỉ file thêm như báo cáo, hình ảnh, biểu mẫu. Lựa chọn ngôn ngữ: dùng dạng formal khi viết email công sở, văn bản chính thức; dùng informal khi nhắn tin, trò chuyện hoặc mô tả nhanh trong giao tiếp không trang trọng.
tài liệu đính kèm (attachment) *(formal)*; (attached file) *(informal)* — danh từ: tài liệu hoặc tệp được gửi kèm trong email hoặc thông báo. Được dùng để chỉ file thêm như báo cáo, hình ảnh, biểu mẫu. Lựa chọn ngôn ngữ: dùng dạng formal khi viết email công sở, văn bản chính thức; dùng informal khi nhắn tin, trò chuyện hoặc mô tả nhanh trong giao tiếp không trang trọng.
