ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài liệu đính kèm trong tiếng Anh

Tài liệu đính kèm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài liệu đính kèm(Danh từ)

01

Tập hợp các văn bản, hình ảnh hoặc thông tin được kèm theo một văn bản hoặc thư từ để bổ sung hoặc làm rõ nội dung

Attachments — documents, images, or other information sent together with a letter, email, or report to supplement or clarify its content.

附件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài liệu đính kèm/

tài liệu đính kèm (attachment) *(formal)*; (attached file) *(informal)* — danh từ: tài liệu hoặc tệp được gửi kèm trong email hoặc thông báo. Được dùng để chỉ file thêm như báo cáo, hình ảnh, biểu mẫu. Lựa chọn ngôn ngữ: dùng dạng formal khi viết email công sở, văn bản chính thức; dùng informal khi nhắn tin, trò chuyện hoặc mô tả nhanh trong giao tiếp không trang trọng.

tài liệu đính kèm (attachment) *(formal)*; (attached file) *(informal)* — danh từ: tài liệu hoặc tệp được gửi kèm trong email hoặc thông báo. Được dùng để chỉ file thêm như báo cáo, hình ảnh, biểu mẫu. Lựa chọn ngôn ngữ: dùng dạng formal khi viết email công sở, văn bản chính thức; dùng informal khi nhắn tin, trò chuyện hoặc mô tả nhanh trong giao tiếp không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.