Tài mạo

Tài mạo(Danh từ)
Tài hoa, dung mạo
Talent and appearance; a combination of artistic or intellectual talent and an attractive, impressive appearance (often used to describe someone who is both gifted and good-looking)
才貌双全
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài mạo: (formal) appearance; (informal) looks. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ vẻ ngoài, phong thái và diện mạo bề ngoài của một người. Định nghĩa ngắn gọn: nét đẹp, phong độ hoặc diện mạo tổng thể dễ nhận diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sự về ngoại hình hoặc phong thái; ít dùng dạng thông tục, không có slang phổ biến thay thế trực tiếp.
tài mạo: (formal) appearance; (informal) looks. Từ ghép danh từ, danh từ chỉ vẻ ngoài, phong thái và diện mạo bề ngoài của một người. Định nghĩa ngắn gọn: nét đẹp, phong độ hoặc diện mạo tổng thể dễ nhận diện. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả lịch sự về ngoại hình hoặc phong thái; ít dùng dạng thông tục, không có slang phổ biến thay thế trực tiếp.
