Tai nạn giao thông

Tai nạn giao thông(Danh từ)
Sự cố hoặc sự việc không mong muốn xảy ra khi tham gia giao thông, gây thiệt hại về người và tài sản.
An accident or unwanted incident that happens while traveling on roads or using transport, causing injury, death, or damage to property (a traffic/road accident).
交通事故
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: traffic accident (formal). Pháp là danh từ. Tai nạn giao thông là danh từ chỉ sự cố bất ngờ gây tổn hại người hoặc tài sản trên đường giao thông do va chạm, trượt ngã hoặc các nguyên nhân liên quan phương tiện và cơ sở hạ tầng. Dùng từ trang trọng trong văn bản báo chí, pháp luật, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn “va chạm” hoặc “tai nạn” nếu bối cảnh rõ ràng.
English translation: traffic accident (formal). Pháp là danh từ. Tai nạn giao thông là danh từ chỉ sự cố bất ngờ gây tổn hại người hoặc tài sản trên đường giao thông do va chạm, trượt ngã hoặc các nguyên nhân liên quan phương tiện và cơ sở hạ tầng. Dùng từ trang trọng trong văn bản báo chí, pháp luật, báo cáo; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn “va chạm” hoặc “tai nạn” nếu bối cảnh rõ ràng.
