Tai nạn lao động

Tai nạn lao động(Danh từ)
Sự cố bất ngờ xảy ra trong quá trình làm việc, gây tổn thương về thân thể hoặc thiệt hại về sức khỏe cho người lao động.
An unexpected accident that happens while working, causing physical injury or harm to a worker’s health (workplace accident).
工作意外
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tai nạn lao động — (formal) occupational accident; (informal) workplace accident. Danh từ: chỉ sự cố gây thương tích, tàn phế hoặc tử vong xảy ra trong quá trình làm việc. Định nghĩa ngắn: sự kiện bất ngờ khiến người lao động bị tổn hại do điều kiện, máy móc hoặc thao tác. Hướng dùng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo cáo; informal dùng khi nói chuyện đời thường, truyền thông nhẹ nhàng.
tai nạn lao động — (formal) occupational accident; (informal) workplace accident. Danh từ: chỉ sự cố gây thương tích, tàn phế hoặc tử vong xảy ra trong quá trình làm việc. Định nghĩa ngắn: sự kiện bất ngờ khiến người lao động bị tổn hại do điều kiện, máy móc hoặc thao tác. Hướng dùng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo cáo; informal dùng khi nói chuyện đời thường, truyền thông nhẹ nhàng.
