ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tai nạn lao động trong tiếng Anh

Tai nạn lao động

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tai nạn lao động(Danh từ)

01

Sự cố bất ngờ xảy ra trong quá trình làm việc, gây tổn thương về thân thể hoặc thiệt hại về sức khỏe cho người lao động.

An unexpected accident that happens while working, causing physical injury or harm to a worker’s health (workplace accident).

工作意外

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tai nạn lao động/

tai nạn lao động — (formal) occupational accident; (informal) workplace accident. Danh từ: chỉ sự cố gây thương tích, tàn phế hoặc tử vong xảy ra trong quá trình làm việc. Định nghĩa ngắn: sự kiện bất ngờ khiến người lao động bị tổn hại do điều kiện, máy móc hoặc thao tác. Hướng dùng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo cáo; informal dùng khi nói chuyện đời thường, truyền thông nhẹ nhàng.

tai nạn lao động — (formal) occupational accident; (informal) workplace accident. Danh từ: chỉ sự cố gây thương tích, tàn phế hoặc tử vong xảy ra trong quá trình làm việc. Định nghĩa ngắn: sự kiện bất ngờ khiến người lao động bị tổn hại do điều kiện, máy móc hoặc thao tác. Hướng dùng: dùng thuật ngữ formal trong văn bản pháp lý, báo cáo; informal dùng khi nói chuyện đời thường, truyền thông nhẹ nhàng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.