ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài năng bẩm sinh trong tiếng Anh

Tài năng bẩm sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài năng bẩm sinh(Danh từ)

01

Khả năng đặc biệt, thiên bẩm có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có.

An inborn or natural ability someone has from birth, not learned or acquired through practice — a talent someone is born with.

与生俱来的才能

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài năng bẩm sinh/

(formal) innate talent; (informal) natural gift — danh từ: 'tài năng bẩm sinh' chỉ khả năng xuất sắc sẵn có từ khi sinh ra. Định nghĩa ngắn: năng lực tự nhiên, không cần huấn luyện nhiều, giúp làm việc hoặc học nhanh hơn người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật; dạng informal khi nói chuyện thân mật, khen ai đó một cách gần gũi.

(formal) innate talent; (informal) natural gift — danh từ: 'tài năng bẩm sinh' chỉ khả năng xuất sắc sẵn có từ khi sinh ra. Định nghĩa ngắn: năng lực tự nhiên, không cần huấn luyện nhiều, giúp làm việc hoặc học nhanh hơn người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật; dạng informal khi nói chuyện thân mật, khen ai đó một cách gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.