Tài năng bẩm sinh

Tài năng bẩm sinh(Danh từ)
Khả năng đặc biệt, thiên bẩm có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học hỏi hay rèn luyện mà có.
An inborn or natural ability someone has from birth, not learned or acquired through practice — a talent someone is born with.
与生俱来的才能
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) innate talent; (informal) natural gift — danh từ: 'tài năng bẩm sinh' chỉ khả năng xuất sắc sẵn có từ khi sinh ra. Định nghĩa ngắn: năng lực tự nhiên, không cần huấn luyện nhiều, giúp làm việc hoặc học nhanh hơn người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật; dạng informal khi nói chuyện thân mật, khen ai đó một cách gần gũi.
(formal) innate talent; (informal) natural gift — danh từ: 'tài năng bẩm sinh' chỉ khả năng xuất sắc sẵn có từ khi sinh ra. Định nghĩa ngắn: năng lực tự nhiên, không cần huấn luyện nhiều, giúp làm việc hoặc học nhanh hơn người khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, học thuật; dạng informal khi nói chuyện thân mật, khen ai đó một cách gần gũi.
