Tai nghe

Tai nghe(Danh từ)
Loa được cấu tạo để đặt hoặc áp vào tai khi nghe radio, điện thoại, v.v., mà không để người khác nghe thấy
Earphone / earpiece — a small speaker designed to be worn on or inserted into the ear so you can listen to radio, phone calls, music, etc., without others hearing
耳机
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tai nghe — (formal) headphones, earphones; (informal) buds. Danh từ. Thiết bị điện tử đeo lên tai hoặc đặt trong tai để nghe âm thanh từ điện thoại, máy tính hoặc thiết bị phát nhạc. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, mua bán hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi nhắc đến loại nhỏ gọn như earbuds.
tai nghe — (formal) headphones, earphones; (informal) buds. Danh từ. Thiết bị điện tử đeo lên tai hoặc đặt trong tai để nghe âm thanh từ điện thoại, máy tính hoặc thiết bị phát nhạc. Dùng từ formal khi nói trong văn viết, mua bán hoặc hướng dẫn kỹ thuật; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, với bạn bè hoặc khi nhắc đến loại nhỏ gọn như earbuds.
