Tái phạm

Tái phạm(Động từ)
Phạm lại tội cũ hoặc sai lầm cũ
To commit the same crime or make the same mistake again; to reoffend
再次犯罪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tái phạm — (formal) reoffend, relapse; (informal) offend again. Danh từ/động từ: chỉ hành vi hoặc việc một người phạm tội, vi phạm hay sai lầm lặp lại sau khi đã được xử lý hoặc cải tạo. Định nghĩa ngắn: hành vi vi phạm xảy ra lần nữa sau lần đầu. Hướng dẫn: dùng dạng formal trong văn bản pháp luật, báo chí và khi ghi nhận chính thức; dạng informal khi nói đời thường, giải thích nhanh cho người không chuyên.
tái phạm — (formal) reoffend, relapse; (informal) offend again. Danh từ/động từ: chỉ hành vi hoặc việc một người phạm tội, vi phạm hay sai lầm lặp lại sau khi đã được xử lý hoặc cải tạo. Định nghĩa ngắn: hành vi vi phạm xảy ra lần nữa sau lần đầu. Hướng dẫn: dùng dạng formal trong văn bản pháp luật, báo chí và khi ghi nhận chính thức; dạng informal khi nói đời thường, giải thích nhanh cho người không chuyên.
