ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tái phạm trong tiếng Anh

Tái phạm

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tái phạm(Động từ)

01

Phạm lại tội cũ hoặc sai lầm cũ

To commit the same crime or make the same mistake again; to reoffend

再次犯罪

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tái phạm/

tái phạm — (formal) reoffend, relapse; (informal) offend again. Danh từ/động từ: chỉ hành vi hoặc việc một người phạm tội, vi phạm hay sai lầm lặp lại sau khi đã được xử lý hoặc cải tạo. Định nghĩa ngắn: hành vi vi phạm xảy ra lần nữa sau lần đầu. Hướng dẫn: dùng dạng formal trong văn bản pháp luật, báo chí và khi ghi nhận chính thức; dạng informal khi nói đời thường, giải thích nhanh cho người không chuyên.

tái phạm — (formal) reoffend, relapse; (informal) offend again. Danh từ/động từ: chỉ hành vi hoặc việc một người phạm tội, vi phạm hay sai lầm lặp lại sau khi đã được xử lý hoặc cải tạo. Định nghĩa ngắn: hành vi vi phạm xảy ra lần nữa sau lần đầu. Hướng dẫn: dùng dạng formal trong văn bản pháp luật, báo chí và khi ghi nhận chính thức; dạng informal khi nói đời thường, giải thích nhanh cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.