Tài sản

Tài sản(Danh từ)
Mọi giá trị hữu hình [vật chất] hoặc vô hình [tinh thần] đem lại lợi ích thiết thực đối với chủ sở hữu
Asset — anything tangible (physical) or intangible (non-physical) that has value and brings practical benefit or advantage to its owner.
资产是有价值的物品或权利。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài sản: (formal) assets, property. Danh từ. Từ chỉ vật sở hữu có giá trị về mặt kinh tế như tiền, nhà cửa, đất đai, chứng khoán; cũng bao gồm tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, báo cáo tài chính; dùng ít hoặc không dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện thân mật thường chọn từ ngắn gọn hơn như "ts" chỉ viết tắt.
tài sản: (formal) assets, property. Danh từ. Từ chỉ vật sở hữu có giá trị về mặt kinh tế như tiền, nhà cửa, đất đai, chứng khoán; cũng bao gồm tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, báo cáo tài chính; dùng ít hoặc không dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện thân mật thường chọn từ ngắn gọn hơn như "ts" chỉ viết tắt.
