Tài sản riêng

Tài sản riêng(Danh từ)
Tài sản thuộc quyền sở hữu riêng rẽ của một cá nhân hay một tổ chức, không liên quan hay chung với tài sản của người khác.
Assets that belong exclusively to an individual or organization, not shared with others.
专属于个人或组织的资产,不与他人共享。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tài sản riêng" trong tiếng Anh có thể dịch là "personal property" (formal) hoặc "private assets" (informal). Đây là danh từ chỉ các tài sản thuộc sở hữu cá nhân, không chia sẻ hay thuộc chung với người khác. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "personal property" sẽ phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "private assets" thích hợp hơn khi giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
"Tài sản riêng" trong tiếng Anh có thể dịch là "personal property" (formal) hoặc "private assets" (informal). Đây là danh từ chỉ các tài sản thuộc sở hữu cá nhân, không chia sẻ hay thuộc chung với người khác. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "personal property" sẽ phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "private assets" thích hợp hơn khi giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
