ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài sản riêng trong tiếng Anh

Tài sản riêng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài sản riêng(Danh từ)

01

Tài sản thuộc quyền sở hữu riêng rẽ của một cá nhân hay một tổ chức, không liên quan hay chung với tài sản của người khác.

Assets that belong exclusively to an individual or organization, not shared with others.

专属于个人或组织的资产,不与他人共享。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài sản riêng/

"Tài sản riêng" trong tiếng Anh có thể dịch là "personal property" (formal) hoặc "private assets" (informal). Đây là danh từ chỉ các tài sản thuộc sở hữu cá nhân, không chia sẻ hay thuộc chung với người khác. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "personal property" sẽ phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "private assets" thích hợp hơn khi giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.

"Tài sản riêng" trong tiếng Anh có thể dịch là "personal property" (formal) hoặc "private assets" (informal). Đây là danh từ chỉ các tài sản thuộc sở hữu cá nhân, không chia sẻ hay thuộc chung với người khác. Cụm từ thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, "personal property" sẽ phù hợp trong văn viết trang trọng, còn "private assets" thích hợp hơn khi giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.