ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài sản trong tiếng Anh

Tài sản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài sản(Danh từ)

01

Mọi giá trị hữu hình [vật chất] hoặc vô hình [tinh thần] đem lại lợi ích thiết thực đối với chủ sở hữu

Asset — anything tangible (physical) or intangible (non-physical) that has value and brings practical benefit or advantage to its owner.

资产是有价值的物品或权利。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài sản/

tài sản: (formal) assets, property. Danh từ. Từ chỉ vật sở hữu có giá trị về mặt kinh tế như tiền, nhà cửa, đất đai, chứng khoán; cũng bao gồm tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, báo cáo tài chính; dùng ít hoặc không dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện thân mật thường chọn từ ngắn gọn hơn như "ts" chỉ viết tắt.

tài sản: (formal) assets, property. Danh từ. Từ chỉ vật sở hữu có giá trị về mặt kinh tế như tiền, nhà cửa, đất đai, chứng khoán; cũng bao gồm tài sản vô hình như quyền sở hữu trí tuệ. Dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, báo cáo tài chính; dùng ít hoặc không dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện thân mật thường chọn từ ngắn gọn hơn như "ts" chỉ viết tắt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.