ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tài sản vô hình trong tiếng Anh

Tài sản vô hình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tài sản vô hình(Danh từ)

01

Các tài sản không có hình thái vật chất cụ thể, không thể sờ, cầm, nắm được như quyền tác giả, bằng sáng chế, thương hiệu, quyền sử dụng đất,...

Intangible assets: assets that have no physical form and cannot be touched or held, such as copyrights, patents, trademarks, and land-use rights.

无形资产

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tài sản vô hình/

tài sản vô hình: (formal) intangible asset. Danh từ. Tài sản vô hình là tài sản phi vật chất có giá trị kinh tế như bản quyền, thương hiệu, phần mềm hoặc bằng sáng chế. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý, kế toán và kinh doanh; dùng dạng tiếng Anh formal khi viết báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu chuyên ngành; ít dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, nơi có thể giải thích đơn giản hơn bằng "tài sản phi vật chất".

tài sản vô hình: (formal) intangible asset. Danh từ. Tài sản vô hình là tài sản phi vật chất có giá trị kinh tế như bản quyền, thương hiệu, phần mềm hoặc bằng sáng chế. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý, kế toán và kinh doanh; dùng dạng tiếng Anh formal khi viết báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu chuyên ngành; ít dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, nơi có thể giải thích đơn giản hơn bằng "tài sản phi vật chất".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.