Tài sản vô hình

Tài sản vô hình(Danh từ)
Các tài sản không có hình thái vật chất cụ thể, không thể sờ, cầm, nắm được như quyền tác giả, bằng sáng chế, thương hiệu, quyền sử dụng đất,...
Intangible assets: assets that have no physical form and cannot be touched or held, such as copyrights, patents, trademarks, and land-use rights.
无形资产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tài sản vô hình: (formal) intangible asset. Danh từ. Tài sản vô hình là tài sản phi vật chất có giá trị kinh tế như bản quyền, thương hiệu, phần mềm hoặc bằng sáng chế. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý, kế toán và kinh doanh; dùng dạng tiếng Anh formal khi viết báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu chuyên ngành; ít dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, nơi có thể giải thích đơn giản hơn bằng "tài sản phi vật chất".
tài sản vô hình: (formal) intangible asset. Danh từ. Tài sản vô hình là tài sản phi vật chất có giá trị kinh tế như bản quyền, thương hiệu, phần mềm hoặc bằng sáng chế. Thường dùng trong ngôn ngữ pháp lý, kế toán và kinh doanh; dùng dạng tiếng Anh formal khi viết báo cáo, hợp đồng hoặc tài liệu chuyên ngành; ít dùng dạng thông tục trong giao tiếp hàng ngày, nơi có thể giải thích đơn giản hơn bằng "tài sản phi vật chất".
