ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tai tiếng trong tiếng Anh

Tai tiếng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tai tiếng(Danh từ)

01

Tiếng xấu, dư luận xấu

Bad reputation; public scandal; being talked about negatively

坏名声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tai tiếng/

tai tiếng — (formal) scandal; (informal) bad reputation — danh từ. Từ chỉ tình trạng bị cộng đồng phê phán mạnh do hành vi, sự kiện gây tranh cãi, làm giảm uy tín. Thường dùng trong báo chí, văn viết khi nói về bê bối hoặc tiếng xấu lớn; dùng dạng informal khi nói đời thường về danh tiếng xấu nhỏ hoặc tai tiếng cá nhân, còn formal cho các vụ bê bối nghiêm trọng, chính trị hoặc pháp lý.

tai tiếng — (formal) scandal; (informal) bad reputation — danh từ. Từ chỉ tình trạng bị cộng đồng phê phán mạnh do hành vi, sự kiện gây tranh cãi, làm giảm uy tín. Thường dùng trong báo chí, văn viết khi nói về bê bối hoặc tiếng xấu lớn; dùng dạng informal khi nói đời thường về danh tiếng xấu nhỏ hoặc tai tiếng cá nhân, còn formal cho các vụ bê bối nghiêm trọng, chính trị hoặc pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.