Tai tiếng

Tai tiếng(Danh từ)
Tiếng xấu, dư luận xấu
Bad reputation; public scandal; being talked about negatively
坏名声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tai tiếng — (formal) scandal; (informal) bad reputation — danh từ. Từ chỉ tình trạng bị cộng đồng phê phán mạnh do hành vi, sự kiện gây tranh cãi, làm giảm uy tín. Thường dùng trong báo chí, văn viết khi nói về bê bối hoặc tiếng xấu lớn; dùng dạng informal khi nói đời thường về danh tiếng xấu nhỏ hoặc tai tiếng cá nhân, còn formal cho các vụ bê bối nghiêm trọng, chính trị hoặc pháp lý.
tai tiếng — (formal) scandal; (informal) bad reputation — danh từ. Từ chỉ tình trạng bị cộng đồng phê phán mạnh do hành vi, sự kiện gây tranh cãi, làm giảm uy tín. Thường dùng trong báo chí, văn viết khi nói về bê bối hoặc tiếng xấu lớn; dùng dạng informal khi nói đời thường về danh tiếng xấu nhỏ hoặc tai tiếng cá nhân, còn formal cho các vụ bê bối nghiêm trọng, chính trị hoặc pháp lý.
